Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗号

ám hiệu; mật mã; mật hiệu; mật mã học

Gợi ý

Xem thêm

暗号化

sự mật mã hóa; mã hóa

暗号システム

hệ thống mật mã; hệ mật mã

暗号メール

thư được mã hóa

暗号学

mật mã; cách viết mật mã

暗号文

tài liệu viết bằng mật mã; dữ liệu được mã hóa

Chi tiết từ

暗号

「あんごう」
danh từ, tính từ đuôi no
ám hiệu; mật mã; mật hiệu
mật mã học
Mazii Dict
Ví dụ:
いでんあんごう遺伝暗号iden'angou にni おo けke るruそういてん相違点souiten
điểm khác nhau giữa các mã di truyền
あんごう暗号angou でdeか書ka かka れre たtaつうしん通信tsuushin
thông điệp viết bằng mật mã
あんごう暗号angou でdeか書ka くku
viết bằng ám hiệu .