Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗示する

gợi ý; ám chỉ

Gợi ý

Xem thêm

暗示

sự ám thị; sự gợi ý; sự gợi ý; sự ám chỉ

暗示表現

biểu thức ẩn

自己暗示

tự kỷ ám thị; tự mình chấn an chính mình

暗示宣言

khai báo ẩn; khai báo ngầm

暗示療法

liệu pháp chữa bệnh kiểu tự kỷ ám thị

Chi tiết từ

暗示する

「あんじ」
động từ suru
gợi ý; ám chỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoのうこう濃厚noukou にniあんじ暗示anji すsu るru
gợi ý sâu sắc về...
ぐんじか軍事化gunjika のnoたか高taka まma りri をwoあんじ暗示anji すsu るru
ám chỉ về việc tăng cường quân sự hoá .