Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暗証化

sự mật mã hóa; biên mã; mã hóa; định mã; khẩu lệnh

Gợi ý

Xem thêm

暗証

mật mã; số mật mã; mã số

暗証フレーズ

mật mã; qua giai đoạn

暗証番号

số mật mã; số pin; số pin; mã số định danh cá nhân; dùng để xác định người dùng

暗号化

sự mật mã hóa; mã hóa

暗記化

it: mã hoá

Chi tiết từ

暗証化

「あんしょうか」
danh từ, động từ suru
sự mật mã hóa
biên mã, mã hóa, định mã
khẩu lệnh
Mazii Dict