Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暫定

sự tạm thời

Gợi ý

Xem thêm

暫定協定

hiệp định tạm thời

暫定的

tạm thời; nhất thời; lâm thời; tạm; tạm thời; lâm thời

暫定値

giá trị tạm thời

暫定案

kế hoạch tạm thời

暫定政府

chính phủ tạm thời

Chi tiết từ

暫定

「ざんてい」
danh từ, tiền tố, tính từ đuôi no
sự tạm thời
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoざんていけつろん暫定結論zanteiketsuron にniどうい同意doui すsu るru
Tôi đồng ý với kết luận tạm thời này
じこく自国jikoku にniせんご戦後sengo のnoざんていぎょうせいきかん暫定行政機関zanteigyouseikikan をwoせつりつ設立setsuritsu すsu るru
Thành lập 1 cơ quan hành chính tạm thời sau chiến tranh cho 1 đất nước nào đó .