Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暮

MỘ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

暮

Hán Việt:

MỘ

Kun:

く.れる く.らす

On:

ボ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. lặn; kết thúc (a) mặt trời lặn; hoàng hôn VD: 暮色 (màu hoàng hôn), 薄暮 (chiều tà) (b) kết thúc VD: 暮春 (cuối xuân), 歳暮 (cuối năm) 2. sinh sống; cuộc sống
Ví dụ:

暮れ [ くれ]

lúc hoàng hôn; buổi chiều; cuối mùa; cuối năm

暮らし [ くらし]

cuộc sống; việc sinh sống; sinh kế

暮らす [ くらす]

mưu sinh

暮れる [ くれる]

lặn (mặt trời); hết (ngày

暮方 [くれがた]

buổi chiều

旦暮 [たんぼ]

trại

歳暮 [ せいぼ]

món quà cuối năm

暮色 [ぼしょく]

bóng tối

薄暮 [ はくぼ]

chạng vạng

夕暮れ [ ゆうぐれ]

chiều tối; lúc chạng vạng tối .

野暮 [ やぼ]

cục mịch; thô lỗ; không tinh tế; không tế nhị