Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暮らす

mưu sinh; sống

Gợi ý

Xem thêm

言い暮らす

nói đi nói lại một chuyện từ ngày này qua ngày khác

楽に暮らす

sống vui vẻ; sống nhàn hạ

遊び暮らす

trải qua một ngày đi chơi

待ち暮らす

vừa sống vừa chờ đợi; dành cả ngày để chờ đợi; chờ một thời gian dài; tiếp tục chờ đợi mỗi ngày

泣き暮らす

sống trong nước mắt

Chi tiết từ

暮らす

「くらす」
mưu sinh
sống
Mazii Dict
Ví dụ:
こうふく幸福koufuku でdeく暮ku らra すsu
sống cuộc sống hạnh phúc
いなか田舎inaka でdeく暮ku らra すsu
sống ở nông thôn .