Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暮れ

lúc hoàng hôn; buổi chiều; cuối mùa; cuối năm

Gợi ý

Xem thêm

暮れ暮れ

lúc mặt trời lặn; hoàng hôn

暮れ方

buổi chiều; buổi tối; tối đêm; lúc xế bóng; lúc mặt trời lặn; lúc sẩm tối; lúc chập tối; lúc hoàng hôn

暮れる

lặn ; hết

年暮れ

hết năm

夕暮れ

chiều tối; lúc chạng vạng tối

Chi tiết từ

暮れ

「くれ」
danh từ thời gian, tính từ đuôi no, danh từ dùng làm hậu tố
lúc hoàng hôn
buổi chiều
cuối mùa
cuối năm
Mazii Dict
Ví dụ:
く暮ku れre のnoあき秋aki
cuối mùa thu
く暮ku れre のnoぎょうじ行事gyouji
lễ hội cuối năm