Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

暴れる

nổi giận; nổi xung; làm ầm ĩ lên

Gợi ý

Xem thêm

暴れ回る

thực hiện các hành vi bạo lực ở khắp nơi

暴

bạo lực; nổi loạn

暴飲暴食

uống và ăn quá nhiều

暴行する

hà hiếp; hãm hại; hãm hiếp; hiếp; trác táng

暴露する

bị vạch trần; bị phơi bày; dầm mưa dãi nắng

Chi tiết từ

暴れる

「あばれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
nổi giận; nổi xung; làm ầm ĩ lên
Mazii Dict
Ví dụ:
うま馬uma はhaきょうふ恐怖kyoufu のno あa まma りriくる狂kuru ったtta よyo うu にniあば暴aba れre るru
con ngựa lồng lên vì sợ hãi
わか若waka いiとき時toki はhaおお大oo いi にniあば暴aba れre たta もmo のno だda
khi còn trẻ tôi rất hay nóng giận
よ酔yo ってtteあば暴aba れre るru
say rượu rồi làm ầm ĩ lên .