Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

書く

viết; sáng tác; viết lách; viết

Gợi ý

Xem thêm

願書を書く

viết đơn

書くこと

việc viết lách

絵を書く

vẽ tranh

真で書く

để điền thêm kiểu vuông

字を書く

viết chữ

Chi tiết từ

書く

「かく かきます」
động từ godan (-ku), ngoại động từ
viết (chữ, ký hiệu...)
sáng tác; viết lách; viết
Mazii Dict
Ví dụ:
も持mo ちchiもの物mono にniなまえ名前namae をwoか書ka くku 。.
Viết tên lên đồ vật của mình.
かれ彼kare はhaし詩shi をwoか書ka くku のno がgaす好su きki だda 。.
Anh ấy thích viết thơ.