Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

書類

chứng từ; hồ sơ; tài liệu; giấy tờ

Gợi ý

Xem thêm

書類ケース

hộp; túi đựng tài liệu

書類棚

tủ đựng tài liệu

書類カバン

briefcase; attaché case

書類ホルダー

người giữ tài liệu

各書類

mỗi loại giấy tờ

Chi tiết từ

書類

「しょるい」
chứng từ
hồ sơ
tài liệu; giấy tờ.
Mazii Dict
Ví dụ:
書類の誤りを 〜
bỏ sót lỗi của tài liệu .
しょるい書類shorui はha こko のnoへや部屋heya かka らraも持mo ちchiだ出da さsa なna いi でde くku だda さsa いi 。.
Vui lòng không mang tài liệu ra khỏi phòng này.
しょるい書類shorui のnoじゅんばん順番junban をwo グgu チャcha グgu チャcha にni すsu るru
thứ tự tài liệu lung tung (linh tinh, lộn tùng phèo)