Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

曾

một lần trước; trước đây; bao giờ; không bao giờ ; cựu; ex -; trước đây; trước kia; đã từng; thuở trước; tằng; tằng; cố

Gợi ý

Xem thêm

曾て

một lần; trước; trước đây; bao giờ; không bao giờ; cựu; ex -

曾孫

chắt

曾遊

chuyến viếng thăm trước

曾祖母

bà cố; cụ bà; bà cố

曾祖父

ông cố

Chi tiết từ

曾

「ひ そう ひい」
tiền tố
một lần trước; trước đây; bao giờ; không bao giờ (neg); cựu; ex -
trước đây; trước kia; đã từng; thuở trước
tằng (tiền tố chỉ thế hệ cách một đời)
tằng; cố (tiền tố chỉ quan hệ họ hàng cách thêm một đời)
Mazii Dict
Ví dụ:
そう曾sou 、, そso のnoち地chi をwoおとず訪otozu れre たta こko とto がga あa るru 。.
Tôi đã từng đến thăm vùng đất đó trước đây.
そうそふ曾祖父sousofu のnoだい代dai かka らraとうきょう東京toukyou にniす住su んn でde いi まma すsu 。.
Gia đình tôi đến sống ở Tokyo vào thời ông cố của tôi.
ひい曾hii おoばあ祖母baa さsa んn はha いi つtsu もmoかぞく家族kazoku にniむかしばなし昔話mukashibanashi をwoき聞ki かka せse てte くku れre まma すsu 。.
Bà cố thường kể cho gia đình nghe những câu chuyện ngày xưa.