Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

最前列

hàng đầu tiên

Gợi ý

Xem thêm

前列

về phía trước chèo

最前

đầu tiên; trước nhất

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

最後列

lùi lại cuối cùng) chèo; hàng xa tít đàng sau

最前線

tiền tuyến; hàng đầu &

Chi tiết từ

最前列

「さいぜんれつ」
danh từ
hàng đầu tiên
Mazii Dict
Ví dụ:
さいぜんれつ最前列saizenretsu でdeえ絵e をwoえが描ega いi てte いi るruおんな女onna のnoこ子ko はhaわたし私watashi のnoめい姪mei でde すsu 。.
Cô gái vẽ bức tranh ở hàng đầu tiên là cháu gái tôi.