Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

月面

bề mặt mặt trăng

Gợi ý

Xem thêm

月面車

xe thám hiểm mặt trăng

月面基地

lunar base; moon base

月面着陸

việc hạ cánh lên mặt trăng

月面探査車

xe thám hiểm trên bề mặt mặt trăng

ひ削面

mặt gia công

Chi tiết từ

月面

「げつめん」
danh từ
bề mặt mặt trăng
Mazii Dict
Ví dụ:
げつめん月面getsumen かka らraも持mo ちchiかえ帰kae ったttaがんせき岩石ganseki
đá được mang về từ bề mặt của mặt trăng