Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

有る

có; tồn tại

Gợi ý

Xem thêm

有り有り

rõ ràng; biết ngay mà

有る限り

mọi thứ

有りうる

có thể xảy ra

有りえる

có khả năng xảy ra

有りける

đã từng nói

Chi tiết từ

有る

「ある」
động từ godan (-ru, bất quy tắc), nội động từ
có; tồn tại
Mazii Dict
Ví dụ:
 ラra ジji オo はhaわたし私watashi のnoへや部屋heya にni あa るru
đài thì ở trong phòng tôi
 ホho テte ルru はha どdo こko にni あa るru のno
ở đâu có khách sạn nhỉ?
たな棚tana にniじしょ辞書jisho がgaなんさつ何冊nansatsu かka あa るru
trên giá có vài quyển từ điển .