Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

有り切れ

mảnh vải lẻ; vải khúc

Gợi ý

Xem thêm

有り有り

rõ ràng; biết ngay mà

切れ切れ

những mảnh; những mảnh nhỏ

楽有れば苦有り

sau điều thích thú đến là sự đau

苦有れば楽有り

có khổ rồi mới có sướng; có gian khổ mới có vinh quang

あり切れ

mảnh vải lẻ

Chi tiết từ

有り切れ

「ありぎれ」
danh từ
mảnh vải lẻ, vải khúc (bán còn thừa lại)
Mazii Dict