Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

有名

hữu danh; sự nổi tiếng; nổi tiếng; có danh

Gợi ý

Xem thêm

有名無名

nổi tiếng và không nổi tiếng

有名な

danh; danh tiếng; lẫy lừng; nổi danh; nổi tiếng

有名税

cái giá của sự nổi tiếng; giá phải trả cho sự nổi tiếng

有名校

trường học nổi tiếng hoặc trường đại học

有名人

người nổi tiếng

Chi tiết từ

有名

「ゆうめい」
hữu danh
sự nổi tiếng
nổi tiếng; có danh
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうめい有名yuumei なna ギgi タta リri スsu トto がga コko ンn サsa ー- トto にniしゅつえん出演shutsuen しshi てte いi なna いi のno がga 、, ひhi どdo くkuみな皆mina をwo がga っかkka りri さsa せse たta
sự vắng mặt của một nghệ sĩ ghi ta nổi tiếng làm cho khán giả thất vọng
 .. .. .. のno エe キki スsu パpa ー- トto とto しshi てteゆうめい有名yuumei だda
nổi tiếng là chuyên gia trong lĩnh vực... .