Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

朗読する

đọc thành tiếng; ngâm

Gợi ý

Xem thêm

朗読

sự ngâm

朗読会

sự ngâm thơ; sự kể chuyện

朗読CD

audiobook on a cd-rom

朗朗たる

kêu; sonorous râle tiếng ran giòn; âm vang; dội tiếng; cộng hưởng; hoàn toàn kiệt sức

朗朗

kêu; vang; sự kêu vang

Chi tiết từ

朗読する

「ろうどく」
động từ suru
đọc thành tiếng; ngâm (thơ)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ロro マma ンn チchi ックkku なnaし詩shi をwoろうどく朗読roudoku すsu るru
ngâm bài thơ lãng mạn
ほうてい法廷houtei でdeきそじょう起訴状kisojou をwoろうどく朗読roudoku すsu るru
đọc bản cáo trạng tại tòa án .