Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

朝霞

sương mù buổi sáng; asaka; sương mù buổi sáng; sương sớm

Gợi ý

Xem thêm

霞

sương mù; màn che

霞石

hà thạch

霞桜

anh đào đồi hàn quốc

霞草

cây hà thảo; cỏ hà thảo

紅霞

sương mù đỏ

Chi tiết từ

朝霞

「あさか ちょうか あさがすみ」
danh từ
sương mù buổi sáng (sương mù)
Asaka (thành phố thuộc tỉnh Saitama)
sương mù buổi sáng; sương sớm
sương mù buổi sáng; sương sớm
Mazii Dict
Ví dụ:
あさかし朝霞市asakashi はhaさいたまけん埼玉県saitamaken にniいち位置ichi しshi てte いi るru 。.
Thành phố Asaka nằm ở tỉnh Saitama.
やまやま山々yamayama にniあさか朝霞asaka がga たta なna びbi いi てte いi るru 。.
Sương mù buổi sáng đang giăng mắc trên khắp các ngọn núi.
ちょうか朝霞chouka がgaやまやま山々yamayama をwoつつ包tsutsu みmiこ込ko んn でde いi るru 。.
Sương sớm đang bao phủ khắp các ngọn núi.