Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

朝飯前

trước lúc ăn sáng; giải quyết nhanh gọn; vèo một cái là xong

Gợi ý

Xem thêm

朝飯

cơm sáng

朝ご飯

bữa sáng; cơm sáng

朝御飯

bữa sáng; cơm sáng; cơm sáng

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

Chi tiết từ

朝飯前

「あさめしまえ あさはんまえ」
danh từ, tính từ đuôi na
Trước lúc ăn sáng
giải quyết nhanh gọn; vèo một cái là xong
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko んn なna もmo のno はhaあ朝飯前a さsa
việc như thế này giải quyết vèo một cái là xong
 そso のnoしま島shima にni あa るruくるま車kuruma のnoだいすう台数daisuu をwoかぞ数kazo えe るru なna んn てte 、,あさめしまえ朝飯前asameshimae だda
ô tô có trên đảo đó rất ít, đếm vèo một cái là xong .