Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

期

KÌ, KI

待

ĐÃI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

期

Hán Việt:

KÌ, KI

On:

キ ゴ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. một vòng; một chu kỳ VD: 期月 (tròn một tháng), 期年 (tròn một năm) 2. thời gian; kỳ; thời điểm đã được định sẵn VD: 期間 (kỳ hạn), 任期 (nhiệm kỳ) 3. kỳ vọng; trông cậy vào VD: 期待 (kỳ vọng), 所期 (mong đợi) 4. hứa hẹn; quyết định; cam kết VD: 期約 (hẹn ước)
Ví dụ:

期 [ き]

kì; thời gian

期す [きす]

mong chờ

一期 [いちき]

đời

不期 [ ふき]

Sự bất ngờ; ngẫu nhiên .

乾期 [ かんき]

mùa khô

予期 [ よき]

sự dự đoán trước .

二期 [ にき]

hai nhiệm kỳ; hai vụ mùa trong năm (vụ xuân và vụ thu); thi lần thứ hai

任期 [ にんき]

nhiệm kỳ

会期 [ かいき]

Phiên họp (một cơ quan lập pháp); kỳ họp

期内 [きない]

lúc

冬期 [ とうき]

đông kỳ; thời gian mùa đông