Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

期間

kì; thời kì; khoảng thời gian

Gợi ý

Xem thêm

期間中

trong thời gian này

期間工

nhân viên hợp đồng

短期間

sự không làm việc cả ngày; sự không làm việc cả tuần

長期間

thời gian dài; khoảng thời gian kéo dài

フラット期間

khoảng thời gian mà mức sụt giảm một tài khoản đầu tư từ mức vốn đỉnh đến mức vốn đáy trong một khoảng thời gian nhất định nào đó; giai đoạn rút vốn; thời kỳ rút vốn

Chi tiết từ

期間

「きかん」
danh từ
kì; thời kì
khoảng thời gian
Mazii Dict
Ví dụ:
期間12カ月未満の預金
tiền gửi ngân hàng kì hạn không dưới 12 tháng
きゅうか休暇kyuuka ((きかん期間kikan )) をwoじゅうぶんたの十分楽juubuntano しshi むmu
có một kì nghỉ thú vị (tận hưởng kỳ nghỉ) .