Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木の葉

tán lá; bộ lá; hình trang trí hoa lá

Gợi ý

Xem thêm

木の葉木菟

chim cú mèo

木の葉鳥

chim xanh lá cây

木の葉虫

bọ lá

木の葉天狗

weak tengu

木の葉採り月

tháng 4 âm lịch

Chi tiết từ

木の葉

「きのは このは」
danh từ
tán lá, bộ lá, hình trang trí hoa lá
tán lá, bộ lá, hình trang trí hoa lá
Mazii Dict