Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木を揺れる

rung cây

Gợi ý

Xem thêm

木を揺すぶる

rung cây; rung chuyển cây

揺れる

bập bồng; bồng bềnh; chệnh choạng; đảo; giao động; lạng chạng; lay động; lung lay; ngất ngưởng; nhấp nhô; nhún; rung; lắc; đu đưa; lúc lắc; ve vẫy

揺り木馬

con ngựa gỗ khi ngồi lên có thể đung đưa; thường dùng cho trẻ nhỏ chơi

揺すれる

rung lắc; lung lay

揺れ

sự rung động; đu đưa; xóc nảy lên; rung chuyển

Chi tiết từ

木を揺れる

「きをゆれる」
rung cây.
Mazii Dict