Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木刀

thanh gươm làm bằng gỗ; kiếm gỗ; thanh kiếm tập luyện bằng gỗ; kiếm gỗ; mộc kiếm; kiếm gỗ dùng trong luyện tập võ thuật

Gợi ý

Xem thêm

木太刀

gươm gỗ

刀

đao; thanh kiếm; thanh gươm

刀子

dao trang trí; dao cắt thư

刀下

dưới gươm; dưới kiếm

曲刀

kiếm cong; lưỡi cong

Chi tiết từ

木刀

「ぼくっとう きがたな ぼくとう ぼくた」
danh từ
thanh gươm làm bằng gỗ
thanh gươm làm bằng gỗ
kiếm gỗ; thanh kiếm tập luyện bằng gỗ
kiếm gỗ; mộc kiếm; kiếm gỗ dùng trong luyện tập võ thuật
Mazii Dict
Ví dụ:
ひじりづか聖柄hijirizuka のnoぼくとう木刀bokutou はhaしょしんしゃ初心者shoshinsha のnoけいこ稽古keiko にniてき適teki しshi てte いi るru 。.
Kiếm gỗ có chuôi trơn kiểu “thánh柄” rất phù hợp cho người mới luyện tập.