Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木切れ

mẩu gỗ; khúc gỗ

Gợi ý

Xem thêm

木工切削/切断

điện cưa gỗ/cưa gỗ

木を切る

đốn cây; đốn gỗ; chặt cây; đốn củi; đốn; chặt; xẻ gỗ

木工切断

cắt gọt gỗ

木工切削

điêu khắc gỗ

切れ切れ

những mảnh; những mảnh nhỏ

Chi tiết từ

木切れ

「きぎれ」
danh từ
mẩu gỗ; khúc gỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
きぎ木切kigi れre がgaしめ湿shime ってtte いi たta のno でde 、,ひ火hi をwoつ付tsu けke るru のno にniてまど手間取temado ったtta
vì những mẩu gỗ bị ướt nên anh ấy mất rất nhiều thời gian mới nhóm lửa được
きぎ木切kigi れre にniひ火hi をwoつ付tsu けke るru
châm lửa vào những mẩu gỗ .