Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木材

gỗ; gỗ cây; mộc; vật liệu gỗ; gỗ tấm

Gợi ý

Xem thêm

木材ガス

khí gas làm từ gỗ đốt

木材パルプ

bột giấy làm từ gỗ

面木材

chất liệu mặt gỗ

雑木材

gỗ tạp

木材彫刻

điêu khắc gỗ

Chi tiết từ

木材

「きざい もくざい」
danh từ
gỗ
gỗ cây
mộc
gỗ
gỗ cây
mộc
Mazii Dict
Ví dụ:
もくざい木材mokuzai のnoあしば足場ashiba
giàn giáo gỗ
もくざいこうげい木材工芸mokuzaikougei
đồ thủ công mỹ nghệ làm từ chất liệu gỗ .