Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木槽

bồn hoặc thùng gỗ

Gợi ý

Xem thêm

木槽天秤しぼり

kỹ thuật ép lấy rượu bằng thùng gỗ và cân

槽

bể chứa

水槽

thùng chứa nước; bể chứa nước; két nước

浴槽

bể tắm; bồn tắm

丸槽

rãnh tròn

Chi tiết từ

木槽

「きぶね もくそう」
danh từ
bồn hoặc thùng gỗ
bồn hoặc thùng gỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoこうじょう工場koujou でde はha 、,むかし昔mukashi なna がga らra のnoもくそう木槽mokusou でdeしょうゆ醤油shouyu をwoじゅくせい熟成jukusei さsa せse てte いi るru 。.
Tại nhà máy này, nước tương vẫn được ủ trong bồn gỗ (kisou) theo phương pháp truyền thống.