Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木積もり

sự ước tính lượng gỗ cần thiết

Gợi ý

Xem thêm

積もり積もる

chồng chất lên; chất đống

積木

xây dựng những khối

積もり

dự định

見積もり

báo giá

心積もり

sự kỳ mong; sự biết trước; sự đoán trước; sự tiên liệu trước

Chi tiết từ

木積もり

「きづもり」
danh từ
sự ước tính lượng gỗ cần thiết
Mazii Dict
Ví dụ:
だいく大工daiku はhaいえ家ie をwoた建ta てte るruまえ前mae にniきづ木積kizu もmo りri をwoおこな行okona うuひつよう必要hitsuyou がga あa るru 。.
Người thợ mộc cần phải ước tính lượng gỗ trước khi xây nhà.