Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木立

lùm cây; bụi cây

Gợi ý

Xem thêm

木立ち

lùm cây những cái cây

冬木立

cây cối cằn cỗi trơ trụi trong mùa đông

夏木立

bụi cây mọc um tùm vào mùa hè; lùm cây mọc xanh um vào mùa hè

木立ち百里香

cây hương thảo

立ち木

cây; cây cối

Chi tiết từ

木立

「こだち」
danh từ
lùm cây, bụi cây
Mazii Dict