Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木肌

vỏ cây; vân gỗ; thân gỗ sau khi bóc vỏ; mặt gỗ trần; vỏ cây; lớp da cây

Gợi ý

Xem thêm

肌

bề mặt; da; da dẻ

肌馬

ngựa cái giống

両肌

phần da thân trên

卵肌

da trắng như trứng gà bóc

肌骨

da và xương

Chi tiết từ

木肌

「きはだ こはだ」
danh từ
vỏ cây; vân gỗ
thân gỗ sau khi bóc vỏ; mặt gỗ trần
vỏ cây; lớp da cây
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoきはだ木肌kihada はha ざza らra ざza らra しshi てte いi るru 。.
Lớp vỏ cây này thô ráp.
きはだ木肌kihada のnoうつく美utsuku しshi さsa をwoい生i かka しshi たtaいえ家ie 。.
Ngôi nhà tận dụng vẻ đẹp của bề mặt gỗ trần.
こはだ木肌kohada のnoあら荒ara いiたいぼく大木taiboku がgaた立ta ってtte いi るru 。.
Một cái cây lớn với lớp vỏ xù xì đang đứng sừng sững.