Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木走

chim sẻ certhia familiaris

Gợi ý

Xem thêm

走

chạy; đua

木木

cây cối

走る

chạy; tẩu

走行

chạy; di chuyển

走り

việc chạy; độ trơn tru; đầu mùa; khởi đầu; tiên phong

Chi tiết từ

木走

「きばしり」
danh từ
Chim sẻ Certhia familiaris
Mazii Dict
Ví dụ:
森の中でキバシリが木の幹を素早く登っているのを見かけた。
Tôi bắt gặp một con chim sẻ Certhia familiaris đang thoăn thoắt trèo lên thân cây trong rừng.