Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木造建築

xây dựng bằng gỗ; kiến trúc bằng gỗ

Gợi ý

Xem thêm

木造建築物

làm bằng gỗ xây dựng

木造建築用ボルト

đinh vít dùng cho công trình xây dựng bằng gỗ

木造建築用座金

long đền cho công trình xây dựng bằng gỗ

土木/建築

xây dựng / kiến trúc

土木建築

kỹ thuật xây dựng dân dụng

Chi tiết từ

木造建築

「もくぞうけんちく」
danh từ
xây dựng bằng gỗ, kiến trúc bằng gỗ
Mazii Dict