Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

未知数

đại lượng chưa biết; ẩn số

Gợi ý

Xem thêm

未知数(⇔既知数)

biến số; số chưa xác định

(連立方程式などで未知数の)消去

thay thế một số ẩn số bằng các ẩn số khác

未知

chưa biết; sự chưa biết

未知語

ngôn ngữ không biết

未知状態

trạng thái không biết

Chi tiết từ

未知数

「みちすう」
danh từ
đại lượng chưa biết; ẩn số
Mazii Dict