Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

本表

bảng chính; bảng này

Gợi ý

Xem thêm

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

表日本

khu vực tiếp giáp thái bình dương của nhật

日本代表

đại diện của nhật bản

大本営発表

thông báo của bộ tổng tư lệnh

基本物理表現

biểu diễn vật lý cơ bản

Chi tiết từ

本表

「ほんぴょう」
danh từ
bảng chính
bảng này
Mazii Dict
Ví dụ:
本表は主要なデータを示し、付表には補足情報が記載されている。
Bảng chính hiển thị dữ liệu quan trọng, còn bảng phụ chứa thông tin bổ sung.
ほんぴょう本表honpyou のno デde ー- タta をwoさんこう参考sankou にni しshi てte くku だda さsa いi 。.
Hãy tham khảo dữ liệu trong bảng này.