Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

机の下

dưới bàn

Gợi ý

Xem thêm

机下

từ trang trọng thêm vào tên người nhận thư

机下台

giá đặt dưới bàn

机下台/アンダーラック

giá đỡ dưới bàn

机の上

trên bàn

机の足

những chân một bảng

Chi tiết từ

机の下

「つくえのした」
dưới bàn
Mazii Dict
Ví dụ:
つくえ机tsukue のnoした下shita にni リri ンn ゴgo がga あa りri まma すsu 。.
Có một quả táo dưới bàn làm việc.
つくえ机tsukue のnoした下shita にni いi くku つtsu かka のnoほん本hon がga あa りri まma すsu かka 。.
Có sách nào dưới bàn không?
つくえ机tsukue のnoした下shita にni はhaほん本hon はha あa りri まma せse んn 。.
Không có bất kỳ cuốn sách nào dưới bàn làm việc.