Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

材

gỗ; gỗ xẻ; tài năng; tư chất; nguyên liệu; vật liệu

Gợi ý

Xem thêm

1×材(ワンバイ材)

gỗ 1x

2×材(ツーバイ材)

dầm 2x

下地材/バックアップ材

vật liệu lót/ vật liệu hỗ trợ

材料

vật liệu; tài liệu; vật liệu

材器

ability; tài năng

Chi tiết từ

材

「ざい」
danh từ, hậu tố
gỗ, gỗ xẻ
tài năng, tư chất
nguyên liệu, vật liệu
Mazii Dict
Ví dụ:
ざいもくてん材木店zaimokuten でde テte ー- ブbu ルru をwoつく作tsuku るru たta めme のnoもくざい木材mokuzai をwoか買ka ったtta 。.
Tôi đã mua gỗ ở cửa hàng gỗ để làm một cái bàn.
かれ彼kare はhaかいしゃ会社kaisha のnoみらい未来mirai をwoにな担nina うuじゅうよう重要juuyou なnaじんざい人材jinzai だda 。.
Anh ấy là một nhân tài quan trọng gánh vác tương lai của công ty.
 こko のnoこうじ工事kouji でde はhaこうひんしつ高品質kouhinshitsu なnaけんざい建材kenzai がgaつか使tsuka わwa れre てte いi るru 。.
Công trình này sử dụng vật liệu xây dựng chất lượng cao.