Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

村

thôn xã; xã; làng; làng mạc

Gợi ý

Xem thêm

村道

đường làng; đường trong thôn

村々

nhiều ngôi làng

村費

chi phí của làng

村有

của chính mình làng; thuộc tính làng

村人

người trong làng

Chi tiết từ

村

「そん むら」
danh từ
thôn xã
xã.
làng
làng mạc
thôn xã
xã.
Mazii Dict
Ví dụ:
ちい小chii さsa いiむら村mura でdeう生u まma れre たta
sinh ra ở một làng nhỏ