Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

条

ĐIỀU, THIÊU, ĐIÊU

件

KIỆN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

条

Hán Việt:

ĐIỀU, THIÊU, ĐIÊU

Kun:

えだ すじ

On:

ジョウ チョウ デキ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. điều khoản; văn bản được viết chia thành từng mục VD: 条項 (điều khoản), 箇条 (từng mục) 2. cành; nhánh VD: 枝条 (cành cây), 柳条 (cành liễu) 3. đường; mạch VD: 条理 (đạo lý), 軌条 (đường ray) 4. vươn dài; lan rộng VD: 条達 (lan rộng) 5. từ đếm vật thon dài VD: 一条 (một dải, một đường)
Ví dụ:

一条 [いちじょう]

đường sọc

条令 [じょうれい]

sự điều chỉnh

条件 [ じょうけん]

điều kiện; điều khoản

条例 [ じょうれい]

điều lệnh

信条 [ しんじょう]

niềm tin; giáo lý

個条 [かじょう]

bài báo

教条 [きょうじょう]

giáo lý; chủ nghĩa

条文 [ じょうぶん]

điều khoản (hiệp ước