Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

来

sự tới; đến; 来々週の日曜日: ngày chủ nhật tuần sau nữa

来る

đến; tới; tới; sắp tới; tới đây; vào ngày; đến; tới; đang đến gần; trở nên vô dụng; cũ kỹ; già yếu; lẩm cẩm; phải lòng; say mê; si mê; đã và đang; tiếp diễn cho đến nay; duy trì tới tận bây giờ

Gợi ý

Xem thêm

来賓

khách; khách mời; 来賓席:ghế dành cho khách mời; 来賓室:phòng khách

来来週

tuần sau nữa

来る日も来る日も

mỗi ngày; ngày nào cũng; ngày này qua ngày khác; hôm nào cũng; ngay lại ngay; ngày qua ngày; hàng ngày

出来不出来

không phẳng kết quả

来る日

ngày hôm sau; hôm sau

Chi tiết từ

来

「く らい」
tiền tố
sự tới, đến
来々週の日曜日: ngày Chủ nhật tuần sau nữa.
Mazii Dict
Ví dụ:
く来ku るru なna とto いi ってtte もmoかのじょ彼女kanojo はhaく来ku るru よyo 。.
Cô ấy sẽ đến ngay cả khi bạn nói với cô ấy là không.
く来ku るruもの者mono はhaだれ誰dare でde もmoかんげい歓迎kangei だda 。.
Ai đến sẽ được chào đón.
らいしゅう来週raishuu はha うu ちchi へhe いi らra しゃsha いi まma せse んn かka 。.
Tuần tới đến nhà tôi chơi không?