Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

来

LAI, LÃI

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N5

Hán tự:

来

Hán Việt:

LAI, LÃI

Kun:

く.る きた.る きた.す き.たす き.たる き こ

On:

ライ タイ

Số nét:

7

Nghĩa:

1. đến; tới VD: 来客 (khách đến), 来訪 (đến thăm), 伝来 (truyền lại) 2. trước đến giờ; cho đến nay VD: 来歴 (lai lịch), 以来 (kể từ đó đến nay), 従来 (trước đến nay) 3. tiếp theo; sau này VD: 来春 (mùa xuân tới), 来世 (kiếp sau), 未来 (tương lai)
Ví dụ:

来 [ らい]

sự tới

来す [ きたす]

gây nên; gây ra; làm xảy ra

来る [ きたる]

đến

来る [ くる]

đến

来世 [ らいせ]

kiếp sau

以来 [ いらい]

kể từ đó; từ đó; sau đó

来会 [らいかい]

sự dự

伝来 [でんらい]

ông bà

元来 [ がんらい]

từ trước đến nay; vốn dĩ

来光 [らいこう]

đi vào

入来 [ にゅうらい]

Sự viếng thăm; sự đến thăm .