Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

来征

chinh phạt; viễn chinh

Gợi ý

Xem thêm

遠征

viễn chinh; thám hiểm; đựng bóng chày mang đi

征服

sự chinh phục; chinh phục

征く

chinh phục

長征

sự trường chinh

再征

ủng hộ cuộc thám hiểm trừng phạt

Chi tiết từ

来征

「らいせい」
danh từ, động từ suru
chinh phạt, viễn chinh
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうぐん将軍shougun がgaはんらんぐん反乱軍hanrangun をwoらいせい来征raisei しshi たta 。.    らいせい来征raisei のnoけっか結果kekka 、,おお多oo くku のnoしろ城shiro がgaかんらく陥落kanraku しshi たta 。.
Tướng quân đã đến để chinh phạt quân nổi loạn. Do cuộc chinh phạt, nhiều thành trì đã thất thủ.