Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

来訪者

khách hàng; khách; người đến thăm; người thanh tra; người kiểm tra

Gợi ý

Xem thêm

来訪

sự đến thăm

来訪神

thần raihoshin

訪問者

người nước ngoài đến để làm việc hay du học; khách đến thăm quan du lịch

来訪する

đến thăm

来者

người đến thăm

Chi tiết từ

来訪者

「らいほうしゃ」
danh từ
khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
khách, người đến thăm, người thanh tra, người kiểm tra
Mazii Dict