Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

来週試験だ。
tuần sau là thi rồi
らいしゅうかえ来週帰raishuukae りri まma すsu 。.
Tôi sẽ về nhà vào tuần tới.
らいしゅう来週raishuu まma たta ごgoらいてんくだ来店下raitenkuda さsa いi 。.
Hãy ghé lại cửa hàng vào tuần sau.
らいしゅうもど来週戻raishuumodo ってtte くku るru 。.
Tôi sẽ quay lại vào tuần sau.
らいしゅう来週raishuu まma たtaあ会a いi たta いi 。.
Tuần sau muốn gặp lại
らいしゅうとうきょう来週東京raishuutoukyou をwoはな離hana れre るru 。.
Tuần sau tôi sẽ rời Tokyo.
らいしゅう来週raishuu コko ンn サsa ー- トto にniい行i きki まma すsu 。.
Tôi sẽ tham dự một buổi hòa nhạc vào tuần tới.
らいしゅう来週raishuu にni しshi まma しょsho うu かka 。. そso れre とto もmo 、, さsaらいしゅう来週raishuu がga いi いi でde すsu かka 。.
Chốt tuần sau nhé? Hay để tuần sau nữa?
らいしゅうじゅけん来週受験raishuujuken でde きki まma すsu かka 。.
Tôi có thể làm bài kiểm tra vào tuần tới không?
らいしゅう来週raishuu 、, オo ー- プpu ンn スsu クku ー- ルru がgaかいさい開催kaisai さsa れre るru 。.
Tuần sau, trường học mở sẽ được tổ chức.
らいしゅうれんらく来週連絡raishuurenraku いi たta しshi まma すsu 。.
Tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới.
らいしゅう来週raishuu かka らra テte スsu トto がgaはじ始haji まma るru 。.
Các cuộc kiểm tra bắt đầu vào tuần tới.
来週モロッコへ出発します。
Tuần sau sẽ xuất phát từ Morokko.
来週ヨーロッパに発つ予定です。
Tôi dự định rời châu Âu vào tuần tới.
来週の土曜日は暇です。
thứ 7 tuần sau tôi rảnh.
らいしゅうくわ来週詳raishuukuwa しshi くkuせつめい説明setsumei しshi まma すsu 。.
Tôi sẽ giải thích chi tiết trong tuần tới.
らいしゅう来週raishuu まma でde ごgo きki げge んn よyo うu 。.
Cho tới tuần sau.
らいしゅう来週raishuu 、, スsu ケke ー- トto のno バba ッジjji テte スsu トto をwoう受u けke まma すsu 。.
Tuần sau tôi sẽ tham gia bài kiểm tra huy hiệu trượt băng.
らいしゅういちかぞくこ来週一家族越raishuuichikazokuko しshi てte くku るru 。.
Tuần sau một gia đình sẽ chuyển đến.
らいしゅう来週raishuu のno 日曜日  にniちよう遊chiyou びbi にniあそびにき来asobiniki てte くku だda さsa いi 。.
Chủ nhật tuần sau đến đây chơi nhé.