Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

杯

cốc; chén; dùng để đếm cốc; chén

Gợi ý

Xem thêm

一杯一杯

giới hạn có thể thực hiện được

杯分

tô

杯盤

chén đĩa

杯事

cầm cố làm qua winecups; trao đổi hôn nhân những cúp

杯洗

chậu dùng rửa ly

Chi tiết từ

杯

「さかずき はた つき さかづき はい」
danh từ
cốc; chén
dùng để đếm cốc, chén
cốc; chén
dùng để đếm cốc, chén
cốc; chén
cốc; chén
Mazii Dict
Ví dụ:
はい杯hai をwo ほho すsu
cạn chén .