Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

板前さん

đầu bếp nhật

Gợi ý

Xem thêm

前板

mảnh vải bịt ngang trán; trán; màn che trước bàn thờ

板前

đầu bếp ; bàn để thức ăn ở nhà bếp

越前 えちぜん

một thị trấn nằm ở tỉnh fukui; nhật bản

板さん

cook

ほねまえ捻

xương nghiêng trước; xoắn xương trước

Chi tiết từ

板前さん

「いたまえさん」
danh từ
đầu bếp Nhật
Mazii Dict
Ví dụ:
いたまえ板前itamae さsa んn のnoぎじゅつ技術gijutsu はhaながねん長年naganen のnoしゅぎょう修行shugyou にni よyo ってtteつちか培tsuchika わwa れre るru 。.
Kỹ năng của đầu bếp Nhật được rèn luyện qua nhiều năm học tập và làm việc.