Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

板目

khâu nhằng nhịt nối những tấm bảng; woodgrain

Gợi ý

Xem thêm

板目紙

giấy nhật gồm nhiều mảnh giấy mỏng ghép lại

板目表紙

bìa đóng sổ; sách

綴込表紙/板目表紙

bìa gắn vào/ bìa tấm

マス目 マスめ

chỗ trống

目板

ván lót; thanh gỗ giữ ván cửa

Chi tiết từ

板目

「いため」
danh từ
khâu nhằng nhịt (của) nối những tấm bảng; woodgrain
Mazii Dict