Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

枚を銜む

một con ngựa) để được bịt miệng

Gợi ý

Xem thêm

一枚噛む

có dính dáng; có liên quan đến..

馬銜

hàm thiếc ngựa gắn với cương

枚

tấm; tờ

横銜え

ngậm ngang miệng; ngậm trên miệng

銜え箸

ngậm đũa trong miệng

Chi tiết từ

枚を銜む

「ばいをふくむ」
cụm từ, động từ godan (-mu)
((của) một con ngựa) để được bịt miệng
Mazii Dict