Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

果

QUẢ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

果

Hán Việt:

QUẢ

Kun:

は.たす はた.す -は.たす は.てる -は.てる は.て

On:

カ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. trái cây VD: 果実 (trái cây), 果樹 (cây ăn quả), 青果 (hoa quả tươi) 2. kết quả; thành quả VD: 結果 (kết quả), 効果 (hiệu quả), 釣果 (thành quả câu cá) 3. kết quả sinh ra từ nguyên nhân; báo ứng VD: 因果 (nhân quả) 4. hoàn thành; đạt được VD: 逃げ果せる (chạy thoát được) 5. tiến độ; mức độ tiến triển của sự việc 6. quyết đoán; dứt khoát VD: 果鋭 (quả cảm và sắc bén), 果敢 (quả cảm), 果断 (quyết đoán) 7. quả nhiên; đúng như dự đoán VD: 果然 (quả nhiên)
Ví dụ:

果て [ はて]

sau cùng; cuối cùng; tận cùng .

仏果 [ ぶっか]

Niết bàn; nát bàn .

効果 [ こうか]

có hiệu quả; có tác dụng

因果 [ いんが]

nhân quả

堅果 [けんはて]

quả hạch

果報 [かほう]

vận

果実 [ かじつ]

quả

果ない [はてない]

lướt nhanh

果たす [ はたす]

hoàn thành

果てし [はてし]

giới hạn

果して [はたして]

thực