Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

果敢

quả cảm; dũng cảm; gan dạ

Gợi ý

Xem thêm

果敢無い

lướt qua; nhất thời; chết yểu; tức thời; chóng tàn; vô ích; nhẹ dạ; phù du; ngắn ngủi; chóng vánh; mong manh; vô vọng; mong manh; ít hy vọng; không đáng tin cậy; mờ mịt; mơ hồ; không chắc chắn; vô định; vô ích; uổng công; vô dụng; tầm thường; nhỏ nhặt; không đáng kể; nông nổi; dại dột; chưa trưởng thành; thiếu suy nghĩ; tồi tàn; nghèo nàn; thảm hại; tiều tụy

果敢ない

thoáng qua; nhất thời; chết yểu; tức thời; vô ích; nhẹ dạ; khốn khổ; trở nên rỗng; chóng tàn

積極果敢

quyết đoán; mạnh mẽ

迅速果敢

nhanh chóng và dũng cảm

勇猛果敢

cam đảm

Chi tiết từ

果敢

「かかん」
tính từ đuôi na, danh từ
quả cảm; dũng cảm; gan dạ
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうもうかかん勇猛果敢yuumoukakan なnaへいし兵士heishi
người chiến sĩ gan dạ kiên cường
ゆうもうかかん勇猛果敢yuumoukakan なnaとうし闘士toushi
người dũng sĩ dũng cảm kiên cường
 〜~ にniたい対tai すsu るruかかん果敢kakan なnaけつだん決断ketsudan
quyết định dũng cảm đối với ~