Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

果樹

cây ăn quả

Gợi ý

Xem thêm

果樹用

cây ăn trái

果樹園

vườn cây ăn trái

果樹袋

túi cây trái

果樹栽培

sự trồng cây ăn quả

果樹園芸

sự lớn lên quả

Chi tiết từ

果樹

「かじゅ」
danh từ
cây ăn quả
Mazii Dict
Ví dụ:
かじゅ果樹kaju なna どdo をwoがいちゅう害虫gaichuu かka らraまも守mamo るru たta めme にniあみ網ami でdeおお覆oo うu
chăng lưới để bảo về cây ăn quả khỏi côn trùng có hại
かじゅえん果樹園kajuen
vườn cây ăn quả
かじゅ果樹kaju のnoしゅうかく収穫shuukaku
thu hoạch từ cây ăn quả .